arteria basilaris

arteria basilaris

The arteria basilaris supplies blood to the brainstem and cerebellum.

Định nghĩa

Danh từ: "arteria basilaris" một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ một động mạch đơn độc (không cặp) nằmnền não. Động mạch này cung cấp máu cho các cấu trúc quan trọng như cầu não (pons), tiểu não (cerebellum), phần sau của đại não (cerebrum) tai trong (inner ear).

dụ sử dụng
  • (Động mạch nền rất quan trọng trong việc cung cấp máu cho thân não.)
  • (Tắc nghẽn động mạch nền có thể dẫn đến đột quỵ, ảnh hưởng đến khả năng thăng bằng phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y khoa: "arteria basilaris" thường được nhắc đến khi mô tả các bệnh mạch máu não, như huyết khối động mạch nền (basilar artery thrombosis).

    • Doctors monitor the arteria basilaris during brain surgery to avoid complications. (Các bác sĩ theo dõi động mạch nền trong quá trình phẫu thuật não để tránh biến chứng.)
  • Trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ cấu trúc tương tự ở động vật xương sống.

    • In reptiles, the arteria basilaris supplies blood to the hindbrain. (Ở bò sát, động mạch nền cung cấp máu cho não sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Động mạch nền (Basilar artery): Tên gọi phổ biến hơn bằng tiếng Việt, đồng nghĩa với "arteria basilaris".

    • The basilar artery is formed by the union of two vertebral arteries. (Động mạch nền được hình thành từ sự hợp nhất của hai động mạch đốt sống.)
  • Huyết khối động mạch nền (Basilar artery thrombosis): Một biến thể y khoa chỉ tình trạng tắc nghẽn.

    • Basilar artery thrombosis is a medical emergency. (Huyết khối động mạch nền một trường hợp cấp cứu y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch nền não: Một tên gọi khác trong giải phẫu học tiếng Việt.
  • Basilar artery: Thuật ngữ tiếng Anh phổ biến hơn, thường dùng trong lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống động mạch nền (Basilar artery system): Chỉ toàn bộ mạng lưới mạch máu liên quan.

    • The basilar artery system supplies the brainstem and cerebellum. (Hệ thống động mạch nền cung cấp máu cho thân não tiểu não.)
  • Tuần hoàn sau (Posterior circulation): Khu vực tuần hoàn động mạch nền thuộc về.

    • The arteria basilaris is part of the posterior cerebral circulation. (Động mạch nền một phần của tuần hoàn não sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Động mạch chủ chốt (Key artery): Một cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng của động mạch nền trong cung cấp máu cho não.
    • The arteria basilaris is considered a key artery for brain function. (Động mạch nền được coi một động mạch chủ chốt cho chức năng não.)